Isopropyl Alcohol (IPA) là dung môi hữu cơ được sử dụng trong bào chế dược phẩm, đặc biệt ở chế phẩm dùng ngoài và một số quy trình sản xuất như tạo hạt, bao phim. Khả năng hòa tan tốt, phối hợp với nước và tính bay hơi giúp IPA đáp ứng nhiều yêu cầu trong công thức và quy trình.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Isopropyl Alcohol (IPA) / Isopropanol / 2-Propanol |
| Công thức phân tử | C₃H₈O |
| Khối lượng phân tử | 60,10 g/mol |
| Tính chất | Chất lỏng trong suốt, không màu, linh động, dễ bay hơi và dễ cháy, có mùi đặc trưng của alcohol, tương tự hỗn hợp ethanol và acetone |
| Độ tan | Hòa tan với benzene, chloroform, ethanol (95%), ether, glycerin và nước |
| Tỷ trọng | ~ 0,79 g/mL (ở 25°C) |
| Áp suất hơi / Điểm chớp cháy | ~ 33 mmHg ở 20°C / ~ 12°C |
Isopropyl Alcohol (IPA) mang lại nhiều lợi ích trong bào chế dược phẩm nhờ khả năng hòa tan tốt, dễ phối hợp và tính ứng dụng linh hoạt. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng trong công thức.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Khả năng phối hợp tốt với nước | Tạo hệ dung môi nước - hữu cơ, hỗ trợ hòa tan và phối hợp nhiều thành phần trong công thức | Hiệu quả hòa tan phụ thuộc vào hoạt chất và tỷ lệ IPA trong hệ |
| Hỗ trợ tăng thấm qua da | Có thể hỗ trợ tăng khả năng phân bố và độ thấm qua da của một số hoạt chất trong chế phẩm dùng ngoài | Hiệu quả tăng độ thấm phụ thuộc vào hoạt chất, nồng độ IPA và thành phần công thức |
| Dung môi phù hợp cho chế phẩm dùng ngoài | Được sử dụng làm dung môi hoặc đồng dung môi trong nhiều công thức dùng ngoài, hỗ trợ hòa tan các hoạt chất phù hợp | Có khả năng làm khô da và ảnh hưởng hàng rào bảo vệ da, cần tối ưu công thức |
| Độ tinh khiết cao, hàm lượng nước thấp | Dung môi tạo hạt cho công thức nhạy ẩm và khi cần hạn chế lượng nước đưa vào quy trình | Bay hơi và dễ cháy, cần kiểm soát chặt điều kiện sản xuất và an toàn phòng cháy |
Isopropyl Alcohol (IPA) mang lại nhiều giá trị chức năng trong các dạng bào chế khác nhau, hỗ trợ tối ưu công thức và quy trình sản xuất.

Hòa tan hoặc hỗ trợ hòa tan hoạt chất và các thành phần phù hợp, góp phần điều chỉnh khả năng hòa tan và phân bố của chúng trong công thức. Dùng trong dung dịch dùng ngoài, gel và lotion.

Hỗ trợ tăng khả năng phân bố và độ thấm của một số hoạt chất qua da trong các hệ công thức phù hợp. Dùng trong chế phẩm dùng ngoài (kem, lotion, gel).

Tạo môi trường lỏng giúp phân bố chất dính và liên kết các tiểu phân trong quá trình tạo hạt ướt. Dùng để tạo hạt ướt cho viên nén, viên sủi, thuốc cốm.

Hòa tan hoặc phân tán các thành phần trong dịch bao, hỗ trợ hình thành lớp bao đồng nhất trên bề mặt viên. Dùng trong viên nén bao phim và các hệ bao sử dụng dung môi hữu cơ.
Tính chất lý hóa của Isopropyl Alcohol cho phép ứng dụng linh hoạt từ chế phẩm dùng ngoài đến dạng thuốc rắn.
Dung dịch dùng ngoài
Gel & lotion
Kem
Viên nén & viên sủi
Thuốc cốm & bao phim
Isopropyl Alcohol (IPA) được đóng gói theo quy chuẩn đảm bảo chất lượng, giúp bảo vệ nguyên liệu trong suốt quá trình vận chuyển và lưu kho. Quy cách đóng gói theo nguồn cung cấp, với hai khối lượng được ghi nhận là 160 kg (Aceto) và 18,9 lít (Greenfield).

Ấn phẩm bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh
XEM NGAY →
Ấn phẩm tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa
XEM NGAY →Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn grade phù hợp và tư vấn tỷ lệ phối trộn trong công thức.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Isopropyl alcohol từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.